Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

调停

tiáo tíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reconcile
  2. 2. to mediate
  3. 3. to bring warring parties to agreement
  4. 4. to arbitrate