Bỏ qua đến nội dung

调研

diào yán
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều tra nghiên cứu
  2. 2. nghiên cứu
  3. 3. điều tra

Usage notes

Collocations

调研 is often paired with 进行 (jìnxíng) to mean 'to carry out an investigation', e.g. 进行调研。

Formality

调研 is a formal term typically used in professional or academic settings, not in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在进行市场 调研
They are conducting market research.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.