Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều tra nghiên cứu
- 2. nghiên cứu
- 3. điều tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
调研 is often paired with 进行 (jìnxíng) to mean 'to carry out an investigation', e.g. 进行调研。
Formality
调研 is a formal term typically used in professional or academic settings, not in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在进行市场 调研 。
They are conducting market research.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.