调节
tiáo jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều chỉnh
- 2. điều hòa
- 3. điều tiết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:“调节气温”“调节情绪”“调节经济”,不用“调节一个计划”。
Common mistakes
不要混淆“调节”与“调整”:调节用于调节事物平衡,调整则是修改计划、数据等具体事项。
Câu ví dụ
Hiển thị 1空调可以 调节 室内的温度。
The air conditioner can adjust the indoor temperature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.