Bỏ qua đến nội dung

调节

tiáo jié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều chỉnh
  2. 2. điều hòa
  3. 3. điều tiết

Usage notes

Collocations

常用搭配:“调节气温”“调节情绪”“调节经济”,不用“调节一个计划”。

Common mistakes

不要混淆“调节”与“调整”:调节用于调节事物平衡,调整则是修改计划、数据等具体事项。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
空调可以 调节 室内的温度。
The air conditioner can adjust the indoor temperature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.