Bỏ qua đến nội dung

调谐

tiáo xié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. harmonious
  2. 2. to adjust
  3. 3. to tune (e.g. wireless receiver)
  4. 4. to bring into harmony