谅解
liàng jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiểu
- 2. thông cảm
- 3. nhận ra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:表示谅解、得到谅解、请求谅解。不可与“知识”“理论”等连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请你 谅解 我当时的难处。
Please understand the difficulties I had at that time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.