Bỏ qua đến nội dung

谈话

tán huà
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trò chuyện
  2. 2. nói chuyện
  3. 3. cuộc trò chuyện

Usage notes

Collocations

常与“进行、展开、私下”等词搭配,如“进行谈话”、“私下谈话”。

Formality

用于一般社交或稍正式场合;口语中常用“聊聊”、“谈一谈”等重叠形式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在房间里 谈话
They are talking in the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.