Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trò chuyện
- 2. nói chuyện
- 3. cuộc trò chuyện
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“进行、展开、私下”等词搭配,如“进行谈话”、“私下谈话”。
Formality
用于一般社交或稍正式场合;口语中常用“聊聊”、“谈一谈”等重叠形式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在房间里 谈话 。
They are talking in the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.