Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

谋杀

móu shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to murder
  2. 2. to assassinate
  3. 3. intentional homicide

Từ cấu thành 谋杀