Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

谎

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

huǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lies
  2. 2. to lie

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你在撒 谎 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 332572)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 谎

撒谎
sā huǎng

to tell lies

说谎
shuō huǎng

to lie

谎言
huǎng yán

lie

谎话
huǎng huà

lie

一派谎言
yī pài huǎng yán

a pack of lies

善意的谎言
shàn yì de huǎng yán

white lie

圆谎
yuán huǎng

to patch up one's lie (when inconsistencies appear)

小谎
xiǎo huǎng

fib

弥天大谎
mí tiān dà huǎng

a pack of lies (idiom)

扯谎
chě huǎng

to tell a lie

测谎仪
cè huǎng yí

lie detector

测谎器
cè huǎng qì

lie detector

满口谎言
mǎn kǒu huǎng yán

to pour out lies

瞒天大谎
mán tiān dà huǎng

enormous lie

虚谎
xū huǎng

false

要谎
yào huǎng

to ask an enormous price (as first negotiating step)

说谎者
shuō huǎng zhě

liar

谎价
huǎng jià

inflated price

谎报
huǎng bào

to lie

谎称
huǎng chēng

to claim

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.