谎
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lời nói dối
- 2. nói dối
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1你在撒 谎 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 谎
nói dối
nói dối
lời nói dối
lời nói dối; chuyện bịa
một mớ dối trá
lời nói dối vô hại
chữa lời nói dối
lời nói dối nhỏ
chuyện bịa đặt vô cùng lớn
nói dối
máy phát hiện nói dối
máy phát hiện nói dối
toàn miệng nói dối
lời nói dối trắng trợn
sai sự thật
đòi giá cắt cổ (như bước đầu tiên trong đàm phán)
kẻ nói dối
giá cả phóng đại
nói dối
tuyên bố