谜题
mí tí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. puzzle
- 2. riddle
Câu ví dụ
Hiển thị 1我能解开这个 谜题 吗?
Can I solve this riddle?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.