谜
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đố
- 2. bài đố
- 3. câu đố
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 谜
đáp đố
điều bí ẩn; câu đố khó giải
lời giải câu đố
câu đố
câu đố
câu đố chữ
nói chuyện kiểu câu đố
câu đố đèn xuân (trò chơi đoán câu đố trong Tết Nguyên tiêu, vào cuối Tết Nguyên đán)
bí ẩn chưa được giải đáp
câu đố viết trên đèn lồng (ví dụ trong Tết Nguyên Tiêu cuối năm mới của Trung Quốc)
ô chữ
giải câu đố
bí ẩn
câu đố