Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

谢罪

xiè zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to apologize for an offense
  2. 2. to offer one's apology for a fault

Từ cấu thành 谢罪