Bỏ qua đến nội dung

谦和

qiān hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhu mì, khiêm tốn, hòa nhã