Bỏ qua đến nội dung

谦虚

qiān xū
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiêm tốn
  2. 2. khiêm nhường
  3. 3. khiêm hạ

Usage notes

Collocations

Often used with 态度 (attitude) to express a modest attitude, e.g., 谦虚的态度.

Common mistakes

Don't confuse 谦虚 with 虚心; 虚心 means 'open-minded' and willing to learn, not 'modest' about achievements.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 谦虚 ,总是说自己还有很多要学。
He is very modest, always saying he still has a lot to learn.
我很 谦虚
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10658961)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.