谦虚
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khiêm tốn
- 2. khiêm nhường
- 3. khiêm hạ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 态度 (attitude) to express a modest attitude, e.g., 谦虚的态度.
Common mistakes
Don't confuse 谦虚 with 虚心; 虚心 means 'open-minded' and willing to learn, not 'modest' about achievements.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他很 谦虚 ,总是说自己还有很多要学。
我很 谦虚 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.