Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩn thận
- 2. trông coi
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“谨慎”不能与“当心”直接替换。“当心”是动词,用于提醒立即的危险(如“当心台阶”),而“谨慎”是形容词,用于描述性格或做事方式。