Bỏ qua đến nội dung

谨慎

jǐn shèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận
  2. 2. trông coi
  3. 3. chú ý

Usage notes

Common mistakes

“谨慎”不能与“当心”直接替换。“当心”是动词,用于提醒立即的危险(如“当心台阶”),而“谨慎”是形容词,用于描述性格或做事方式。