谬
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lừa dối
- 2. làm rối loạn
- 3. lừa gạt
- 4. vô lý
- 5. sai lầm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 谬
hoang đường
vô lý
sai một ly, đi một dặm
sai một ly, đi một dặm (thành ngữ)
sai lầm
vô lý
phép phản chứng
hoàn toàn vô lý và không có căn cứ
hoàn toàn vô lý (thành ngữ); lố bịch
sai lầm
khen quá lời
sai lầm; ngụy biện; quan niệm sai lầm
truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền những quan niệm sai lầm
lẫn lộn và già yếu
quan điểm sai lầm
sai lầm
quan niệm sai lầm