谭富英
tán fù yīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tan Fuying (1906-1977), ngôi sao kinh kịch Bắc Kinh, một trong Tứ đại tu sinh