Bỏ qua đến nội dung

谱写

pǔ xiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to compose (a piece of music)
  2. 2. (fig.) to create, by one's actions, a narrative (generally one that can be recounted with pride)

Từ cấu thành 谱写