Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

豆乳

dòu rǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soybean milk
  2. 2. fermented bean curd

Từ cấu thành 豆乳