Bỏ qua đến nội dung

豆奶

dòu nǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa đậu nành

Từ cấu thành 豆奶