Định nghĩa
- 1. lợn sữa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 豚
thú ăn kiến
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
capybara
cá heo sông
cá nóc (họ Tetraodontidae)
tetrodotoxin (TTX)
cá heo
Hải Đồn Tọa (chòm sao Delphinus)
hồ cá heo
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
xem 白鱀豚|白𬶨豚
cá heo sông Trung Quốc (Lipotes vexillifer)
chuột lang
động vật biển có vú thuộc bộ Cá voi (Cetacea)
cá heo chuột