白鳍豚
bái qí tún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 白鱀豚|白𬶨豚[bái jì tún]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.