Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vỏ sò
- 2. vỏ ốc
- 3. vỏ trai
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“贝壳”通常指海滩上捡到的壳,口语中也可指电脑界面中的“壳”(如贝壳播放器)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1沙滩上有很多 贝壳 。
There are many shells on the beach.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.