Bỏ qua đến nội dung

贝壳

bèi ké
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỏ sò
  2. 2. vỏ ốc
  3. 3. vỏ trai

Usage notes

Collocations

“贝壳”通常指海滩上捡到的壳,口语中也可指电脑界面中的“壳”(如贝壳播放器)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沙滩上有很多 贝壳
There are many shells on the beach.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.