负债

fù zhài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be in debt
  2. 2. to incur debts
  3. 3. liability (finance)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
负债 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5554053)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 负债