负责
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chịu trách nhiệm
- 2. đảm trách
- 3. trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common patterns: 对...负责 (be responsible for...) and 由...负责 (handled by...), e.g., 由我负责 (I'll take care of it).
Common mistakes
Learners often say '我负责' for 'It's my fault,' but native speakers use '是我的错' or '怪我' for blame, while '我负责' emphasizes being responsible for handling something.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 负责 管理五个下属。
他 负责 这个项目。
他 负责 公司的国际业务。
他 负责 公司的财务。
他 负责 公司的常务工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.