Bỏ qua đến nội dung

负责人

fù zé rén
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người phụ trách
  2. 2. người chịu trách nhiệm
  3. 3. người quản lý

Usage notes

Common mistakes

Unlike English 'the person in charge', 负责人 does not usually take a 的 before it; 公司负责人 is correct, not 公司的负责人 in formal titles.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是这个项目的 负责人
He is the person in charge of this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.