Bỏ qua đến nội dung

财富

cái fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự giàu có
  2. 2. tài sản
  3. 3. của cải

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常说“物质财富”与“精神财富”相对,而“创造财富”强调通过劳动产生价值。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
知识是最大的 财富
Knowledge is the greatest wealth.
很多人把健康视为最重要的 财富
Many people regard health as the most important wealth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 财富