Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự giàu có
- 2. tài sản
- 3. của cải
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“物质财富”与“精神财富”相对,而“创造财富”强调通过劳动产生价值。
Câu ví dụ
Hiển thị 2知识是最大的 财富 。
Knowledge is the greatest wealth.
很多人把健康视为最重要的 财富 。
Many people regard health as the most important wealth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.