Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trách
- 2. chỉ trích
- 3. mắng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“受到”“加以”搭配,如“受到责怪”“加以责怪”,而“责怪某人”直接接对象。
Common mistakes
“责怪”多用于责怪人,少用于事物;注意与“抱怨”区分,“抱怨”是表达不满,不一定直接指责。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做错了事,受到老师的 责怪 。
He did something wrong and was blamed by the teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.