Bỏ qua đến nội dung

责怪

zé guài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trách
  2. 2. chỉ trích
  3. 3. mắng

Usage notes

Collocations

常与“受到”“加以”搭配,如“受到责怪”“加以责怪”,而“责怪某人”直接接对象。

Common mistakes

“责怪”多用于责怪人,少用于事物;注意与“抱怨”区分,“抱怨”是表达不满,不一定直接指责。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做错了事,受到老师的 责怪
He did something wrong and was blamed by the teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.