账单

zhàng dān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bill

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 账单
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7774826)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 账单