Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hóa đơn
- 2. phiếu tính
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“付账单”最常用,“结账”也可指付账,但“买单”更口语化且多用于餐厅。
Common mistakes
不要混淆“账单”和“菜单”。“账单”是结账时的费用单,“菜单”是点菜时的列表。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请把 账单 给我。
这是 账单 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.