Bỏ qua đến nội dung

账单

zhàng dān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hóa đơn
  2. 2. phiếu tính

Usage notes

Collocations

“付账单”最常用,“结账”也可指付账,但“买单”更口语化且多用于餐厅。

Common mistakes

不要混淆“账单”和“菜单”。“账单”是结账时的费用单,“菜单”是点菜时的列表。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把 账单 给我。
Please give me the bill.
这是 账单
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7774826)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 账单