Bỏ qua đến nội dung

账户

zhàng hù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài khoản ngân hàng
  2. 2. tài khoản trực tuyến

Usage notes

Collocations

常用搭配:'开立账户' (open an account), '注销账户' (close an account).

Common mistakes

别混淆 '账户' 和 '账号'。'账户' 是整个账户,'账号' 只是账号数字或用户名。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请登录你的 账户 查看订单。
Please log in to your account to check your order.
请激活您的 账户
Please activate your account.
银行冻结了他的 账户
The bank froze his account.
我开了一个活期 账户
I opened a checking account.
银行可以帮你开设新 账户
The bank can help you open a new account.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 账户