Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài khoản ngân hàng
- 2. tài khoản trực tuyến
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:'开立账户' (open an account), '注销账户' (close an account).
Common mistakes
别混淆 '账户' 和 '账号'。'账户' 是整个账户,'账号' 只是账号数字或用户名。
Câu ví dụ
Hiển thị 5请登录你的 账户 查看订单。
Please log in to your account to check your order.
请激活您的 账户 。
Please activate your account.
银行冻结了他的 账户 。
The bank froze his account.
我开了一个活期 账户 。
I opened a checking account.
银行可以帮你开设新 账户 。
The bank can help you open a new account.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.