Bỏ qua đến nội dung

货物

huò wù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng hóa
  2. 2. hàng
  3. 3. vật phẩm

Usage notes

Collocations

常与“运输、装卸、进出口、大批”等词搭配,强调物流环节。

Common mistakes

“货物”主要用于实体商品,不可用于虚拟产品如软件或服务。例如,不可说“我们提供咨询服务货物”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
工人们正在装卸 货物
The workers are loading and unloading goods.
这艘船舶装载了 货物
This ship is loaded with cargo.
我们必须验收这批 货物
We must inspect and accept this batch of goods.
海关扣押了一批走私 货物
Customs seized a batch of smuggled goods.
这辆货车正在运送 货物
This truck is transporting goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 货物