货真价实
huò zhēn jià shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. genuine goods at fair prices
- 2. (fig.) genuine
- 3. real
- 4. true
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.