Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe tải
- 2. xe van
- 3. xe hàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“开”搭配,如“开货车”,而不是“骑”或“坐”。
Common mistakes
注意“货车”不能指铁路客车,只说“火车”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆 货车 正在运送货物。
This truck is transporting goods.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.