贩
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. buôn bán
- 2. mua bán
- 3. kinh doanh
- 4. bán lẻ
- 5. bán rong
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 贩
thương lái
người bán rong
bán
người trung gian
buôn người
tiểu thương
người bán hàng rong
kẻ buôn bán ma túy; kẻ buôn bán chất gây nghiện
kẻ bán vé chợ đen
người bán thịt
bán
người bán rong
người bán rong và dân thường
người bán rong và người khuân vác
buôn bán trẻ em
kẻ buôn bán; người buôn bán
buôn bán ma túy
buôn bán hàng lậu
buôn bán người
máy bán hàng tự động
vận chuyển (để bán)
cửa hàng bán buôn
theo giá bán buôn
người bán cá