贩
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. buôn bán
- 2. mua bán
- 3. kinh doanh
- 4. bán lẻ
- 5. bán rong
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 贩
người buôn bán nhỏ; tiểu thương
người bán rong
buôn bán; bán rong
người trung gian
buôn người
tiểu thương
người bán hàng rong
kẻ buôn bán ma túy; kẻ buôn bán chất gây nghiện
kẻ bán vé chợ đen
người bán thịt
bán
người bán rong
người bán rong và dân thường
người bán rong và người khuân vác
buôn bán trẻ em
kẻ buôn bán; người buôn bán
buôn bán ma túy
buôn bán hàng lậu
buôn bán người
máy bán hàng tự động
vận chuyển (để bán)
cửa hàng bán buôn
theo giá bán buôn
người bán cá