Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

贩夫走卒

fàn fū zǒu zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. peddlers and carriers
  2. 2. common people
  3. 3. lower class