Bỏ qua đến nội dung

贪婪

tān lán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham lam
  2. 2. ham muốn
  3. 3. tham vọng

Usage notes

Collocations

贪婪 often pairs with nouns like 金钱 (money), 权力 (power), or 知识 (knowledge) to describe insatiable desire.

Common mistakes

Learners may overuse 贪婪 for mild greed; for casual 'I'm greedy for snacks,' 贪吃 or 嘴馋 is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
贪婪 是他的本性。
Greed is his nature.
他的 贪婪 最终导致了他的失败。
His greed ultimately led to his downfall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.