Bỏ qua đến nội dung

贪污

tān wū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham nhũng
  2. 2. đánh cắp
  3. 3. lạm dụng

Usage notes

Collocations

常用搭配有“贪污受贿”“贪污公款”,后面通常接名词。

Common mistakes

贪污特指利用职务非法占有公共财物,不要与一般偷窃混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
根据刑法, 贪污 是严重的犯罪行为。
According to criminal law, embezzlement is a serious criminal act.
那个官员因为 贪污 被判了十年。
That official was sentenced to ten years for corruption.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.