贪污
tān wū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tham nhũng
- 2. đánh cắp
- 3. lạm dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配有“贪污受贿”“贪污公款”,后面通常接名词。
Common mistakes
贪污特指利用职务非法占有公共财物,不要与一般偷窃混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2根据刑法, 贪污 是严重的犯罪行为。
According to criminal law, embezzlement is a serious criminal act.
那个官员因为 贪污 被判了十年。
That official was sentenced to ten years for corruption.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.