贬义
biǎn yì
HSK 2.0 Cấp 6
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý nghĩa tiêu cực
- 2. ý nghĩa xấu
- 3. ý nghĩa không tốt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个词含有 贬义 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.