Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua sắm
- 2. đi mua sắm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 去 (qù) to express going shopping: 去购物 (qù gòuwù).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们周末去 购物 。
We go shopping on weekends.
我喜欢线下 购物 ,因为可以试穿衣服。
I like offline shopping because I can try on clothes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.