Bỏ qua đến nội dung

贵族

guì zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý tộc
  2. 2. quý phái
  3. 3. quý bà

Usage notes

Collocations

常说“贵族精神”指高尚品德,而“贵族学校”则指为上层阶级子女开设的学校。

Cultural notes

在中国传统中,贵族常与“君子”概念结合,强调道德修养与社会责任。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位真正的 贵族
He is a true aristocrat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 贵族