Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý tộc
- 2. quý phái
- 3. quý bà
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常说“贵族精神”指高尚品德,而“贵族学校”则指为上层阶级子女开设的学校。
Cultural notes
在中国传统中,贵族常与“君子”概念结合,强调道德修养与社会责任。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位真正的 贵族 。
He is a true aristocrat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.