费心
fèi xīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
- 2. làm phiền bạn (để làm gì đó)
Câu ví dụ
Hiển thị 1别 费心 做饭了,我们去外面买点现成的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.