费心
fèi xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a lot of trouble (over sb or sth)
- 2. may I trouble you (to do sth)
Câu ví dụ
Hiển thị 1别 费心 做饭了,我们去外面买点现成的。
Don't bother cooking, let's go out and buy something ready-made.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.