Bỏ qua đến nội dung

资产

zī chǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài sản
  2. 2. tài sản cá nhân
  3. 3. tài sản doanh nghiệp

Usage notes

Common mistakes

资产 is uncountable in Chinese; avoid saying 一个资产 (yí ge zīchǎn). Use 一项资产 (yí xiàng zīchǎn) for 'an asset'.

Formality

资产 is formal and primarily used in business, legal, or accounting settings. In casual speech, 财产 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司的 资产 包括房产和现金。
The company's assets include property and cash.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.