Bỏ qua đến nội dung

资本

zī běn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vốn
  2. 2. vốn kinh doanh
  3. 3. vốn đầu tư

Usage notes

Collocations

常用搭配:资本主义 (capitalism)、资本家 (capitalist)、资本运作 (capital operation),不要直译“human capital”为“人类资本”,正确说法是“人力资本”。

Common mistakes

“资本”常被误用为“资金”,但“资本”强调能带来剩余价值的价值,常用于经济学语境,而“资金”泛指货币或可用于周转的钱。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
资本 是经济发展的重要因素。
Capital is an important factor in economic development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 资本