Bỏ qua đến nội dung

资格

zī gé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự đủ điều kiện
  2. 2. thâm niên
  3. 3. kinh nghiệm

Usage notes

Collocations

“资格”常与“有/没有/取得/获得”搭配,说“他有资格参加”,而不说“他资格”。

Formality

“资格”较正式,口语中有时用“够格”表示非正式意味,如“他够格吗?”

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他有 资格 参加比赛。
He has the qualifications to participate in the competition.
他因为服用兴奋剂被取消了比赛 资格
He was disqualified from the competition for taking stimulants.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 资格