Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự đủ điều kiện
- 2. thâm niên
- 3. kinh nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“资格”常与“有/没有/取得/获得”搭配,说“他有资格参加”,而不说“他资格”。
Formality
“资格”较正式,口语中有时用“够格”表示非正式意味,如“他够格吗?”
Câu ví dụ
Hiển thị 2他有 资格 参加比赛。
He has the qualifications to participate in the competition.
他因为服用兴奋剂被取消了比赛 资格 。
He was disqualified from the competition for taking stimulants.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.