Bỏ qua đến nội dung

资深

zī shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cựu
  2. 2. lão luyện
  3. 3. trưởng

Usage notes

Collocations

“资深”常修饰职业身份,如“资深记者”“资深工程师”,不能单独做谓语。

Common mistakes

“资深”不能简单等同于英语“senior”,英语中“senior”可指年龄较大或职位较高,但“资深”仅强调专业经验丰富。